break of day

/ˈdeɪ/
Danh từ
  1. Bình minh.
    Daybreak.
    at the break of day
    vào giờ nghỉ trong ngày
    Từ đồng nghĩa:break of dawndaybreak
🎬 Nghe “break of day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish